Danh từ
- Tên gọi khác của đàn nguyệt.
"Vọng Nguyệt cầm" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | double-stringed lute · moon lute |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| vọng | âm đầu v · vần ong · thanh nặng |
| nguyệt | âm đầu ng · vần uyêt · thanh nặng |
| cầm | âm đầu c · vần âm · thanh huyền |
Định nghĩa theo mục "Vọng Nguyệt cầm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.