Vọng Nguyệt cầm

Danh từ
Danh từ
  1. Tên gọi khác của đàn nguyệt.

"Vọng Nguyệt cầm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh double-stringed lute · moon lute

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

vọngâm đầu v · vần ong · thanh nặng
nguyệtâm đầu ng · vần uyêt · thanh nặng
cầmâm đầu c · vần âm · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "Vọng Nguyệt cầm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.