viên mãn

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [viən˧˧ maːn˦ˀ˥] · Huế [viəŋ˧˧ maːŋ˧˨] · Sài Gòn [viəŋ˧˧ maːŋ˨˩˦] ~ [jiəŋ˧˧ maːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Đầy đủ, trọn vẹn.
    • Kết quả viên mãn.
    • Mặt đầy vẻ viên mãn.
    • Nụ cười viên mãn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 圓滿.

"viên mãn" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 圆满 yuán mǎn · 美满 měi mǎn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

viênâm đầu v · vần iên · thanh ngang
mãnâm đầu m · vần an · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "viên mãn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.