Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

viễn khách

Danh từ
Danh từ
  1. Khách phương xa.

Từ, cụm từ chứa "viễn khách"

Cấu tạo âm tiết

viễnâm đầu v · vần iên · thanh ngã
kháchâm đầu kh · vần ach · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "viễn khách" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.