Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

viễn vọng

Động từ
Động từ
  1. Nhìn xa.

Từ, cụm từ chứa "viễn vọng"

Cấu tạo âm tiết

viễnâm đầu v · vần iên · thanh ngã
vọngâm đầu v · vần ong · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "viễn vọng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.