viện hàn lâm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [viən˧˨ʔ haːn˨˩ ləm˧˧] · Huế [viəŋ˨˩ʔ haːŋ˦˩ ləm˧˧] · Sài Gòn [viəŋ˨˩˨ haːŋ˨˩ ləm˧˧] ~ [jiəŋ˨˩˨ haːŋ˨˩ ləm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tổ chức mà thành viên là những nhà khoa học hay những văn nghệ sĩ nổi tiếng ở một số quốc gia.
    • Viện hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam.
    • Viện hàn lâm y học.
    • Viện hàn lâm khoa học và nghệ thuật điện ảnh.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

việnâm đầu v · vần iên · thanh nặng
hànâm đầu h · vần an · thanh huyền
lâmâm đầu l · vần âm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "viện hàn lâm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.