vo
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [vɔ˧˧] · Sài Gòn [vɔ˧˧] ~ [jɔ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đặt xuống nước, gạn lấy chất nặng, còn chất nhẹ cho trôi đi.
- Cô ta đang vo gạo để chuẩn bị nấu cơm.
Câu ví dụ thêm
- Đừng vòng vo nữa, vào chủ đề chính đi.Stop beating around the bush and get to the point.
- Đừng nói vòng vo nữa mà hãy vào vấn đề chính luôn đi.Stop beating around the bush and get to the point.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ ghép có "vo"
vòng voCó quá nhiều những việc, chi tiết bị thừa, không cần thiết, gây mất thời gian.vo gạoNgâm gạo vào nước rồi gạn lấy sạn, thóc, mọt cho sạch trước khi thổi cơm.tròn voRất tròn.vo troốc(Nghệ An) Gội đầu.Vo NgạiMột xã thuộc huyện Bình Liêu, tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam.vòng vo tam quốcKhông dám nói thẳng vấn đề.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.