Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [səj˧˧ zɨŋ˧˨ʔ] · Huế [səj˧˧ jɨŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [səj˧˧ jɨŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Làm nên, gây dựng nên.
- Xây dựng nhà máy.
- Công trường xây dựng.
- Công nhân xây dựng.
- Bộ xây dựng.
- Tạo ra cái có giá trị tinh thần, có nội dung nào đó.
- Xây dựng cốt truyện.
- Xây dựng đề cương.
- (Thái độ, ý kiến) Có tinh thần đóng góp, làm tốt hơn.
- Ý kiến xây dựng.
- Thái độ xây dựng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"xây dựng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | build · construct · construction · to build; construction |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 建设 jiàn shè · 建立 jiàn lì · 制定 zhì dìng · 修建 xiū jiàn · 树立 shù lì · 制订 zhì dìng |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 建設 けんせつ · 建築 けんちく · 造る つくる · 建つ たつ |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 건설 geonseol · 건설하다 geonseolhada · 건설되다 geonseoldoeda |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | construire · la construction · bâtir |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | bauen · aufbauen · der Bau |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | построить постро́ить · строить стро́ить · строительство строи́тельство |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | สร้าง sâang · ก่อสร้าง kàw-sâang |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | costruire · la costruzione |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "xây dựng"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xây dựng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.