Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

xoắn

Động từ Thanh sắcVần oăn

Phát âm (IPA): Hà Nội [swan˧˦] · Huế [swaŋ˦˧˥] · Sài Gòn [s⁽ʷ⁾aŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Vặn hai đầu một vật hình sợi, hình thanh dài theo hai chiều ngược nhau.
    • Xoắn thanh sắt đã nung đỏ.
  2. Vặn chéo vào nhau cho quấn chặt lấy nhau.
    • Dây leo mọc xoắn vào nhau.
  3. Quấn, bám chặt lấy, không rời ra.
    • Con xoắn lấy mẹ.
    • Xoắn lấy hỏi chuyện.

"xoắn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh twist · twisted
🇨🇳 Tiếng Trung 拧 níng
🇯🇵 Tiếng Nhật 捩る ねじる
🇫🇷 Tiếng Pháp tordre
🇹🇭 Tiếng Thái บิด bìt

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ ghép có "xoắn"

Cấu tạo âm tiết

xoắnâm đầu x · vần oăn · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "xoắn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.