Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đại học

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːj˧˨ʔ hawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɗaːj˨˩ʔ hawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗaːj˨˩˨ hawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bậc học trên trung học, dưới cao học.
    • Thi đỗ đại học.

Câu ví dụ thêm

  • Anh ấy là bạn đại học của tôi.He's my friend from university.
  • Đến trường đại học này bao xa?How far is it to this university?
  • Cô ấy học khoa học ở trường đại học.She studies science at college.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Phiên âm Hán Việt của chữ Hán 大學, ghép từ chữ 大 (đại, "lớn, cao cấp") và 學 (học, "việc học tập").

"đại học" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh college · university · higher education · tertiary education
🇨🇳 Tiếng Trung 本科 běn kē · 大学
🇯🇵 Tiếng Nhật 大学 だいがく · だいがく
🇰🇷 Tiếng Hàn 대학 daehak
🇫🇷 Tiếng Pháp la fac · université
🇹🇭 Tiếng Thái มหาวิทยาลัย má-hǎa-wít-thá-yaa-lai
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha universidad

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Từ, cụm từ chứa "đại học"

Cấu tạo âm tiết

đạiâm đầu đ · vần ai · thanh nặng
họcâm đầu h · vần oc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đại học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.