Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Áp suất hay áp xuất?

Viết đúng là “áp suất”.

Viết đúngáp suất
Viết saiáp xuất

“áp suất” nghĩa là gì?

Danh từ
  1. Đại lượng vật lí có trị số bằng áp lực trên một đơn vị diện tích.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “áp suất” →

Vì sao viết “áp xuất” là sai?

áp xuất Tiếng “suất” thành “xuất”: nhầm âm đầu “s” với “x”.

“xuất” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Đưa ra để dùng.

So sánh hai chữ: suất hay xuất?

Ví dụ viết đúng

  • Áp suất khí quyển.
  • Kiểm tra áp suất của bánh xe.Check the pressure of the tires.
  • Nước có thể tồn tại ở thể rắn (băng), lỏng hoặc khí (hơi), tuỳ vào điều kiện nhiệt độ và áp suất.Water can exist in the solid (ice), liquid, or gaseous (vapor) states, depending on temperature and pressure conditions.

Mẹo nhớ: âm đầu s / x

  • Phần lớn người miền Bắc và miền Trung đọc s và x như nhau, nên s/x phải nhớ theo từng từ.
  • x đi được với các vần oa, oă, oe, uê (xoa, xoăn, xoè, xuề xoà), còn s hầu như không đi với các vần này — chỉ vài chữ như soát, soạn, soạt.
  • Hai tiếng láy âm đầu cùng là s hoặc cùng là x: sạch sẽ, sục sạo; xôn xao, xinh xắn — biết một tiếng là biết tiếng kia.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “áp suất”.