Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Năng suất hay năng xuất?

Viết đúng là “năng suất”.

Viết đúngnăng suất
Viết sainăng xuất

"Suất" chỉ mức, tỉ lệ đạt được.

“năng suất” nghĩa là gì?

Danh từ
  1. Hiệu quả lao động được xác định theo thời gian quy định với sản phẩm hoàn thành.
  2. Sản lượng đạt được cho một thời vụ trên một diện tích gieo trồng.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “năng suất” →

Vì sao viết “năng xuất” là sai?

năng xuất Tiếng “suất” thành “xuất”: nhầm âm đầu “s” với “x”.

“xuất” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Đưa ra để dùng.

So sánh hai chữ: suất hay xuất?

Ví dụ viết đúng

  • Năng suất ngày hôm nay không đạt.
  • Ruộng năng suất cao.
  • Tom là một người năng suất.Tom is efficient.
  • Giờ làm việc cơ động giúp nhân viên năng suất hơn.Flexible work hours make employees more productive.

Mẹo nhớ: âm đầu s / x

  • Phần lớn người miền Bắc và miền Trung đọc s và x như nhau, nên s/x phải nhớ theo từng từ.
  • x đi được với các vần oa, oă, oe, uê (xoa, xoăn, xoè, xuề xoà), còn s hầu như không đi với các vần này — chỉ vài chữ như soát, soạn, soạt.
  • Hai tiếng láy âm đầu cùng là s hoặc cùng là x: sạch sẽ, sục sạo; xôn xao, xinh xắn — biết một tiếng là biết tiếng kia.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “năng suất”.