Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Hiệu suất hay hiệu xuất?

Viết đúng là “hiệu suất”.

Viết đúnghiệu suất
Viết saihiệu xuất

"Suất" chỉ tỉ lệ, mức đạt được.

“hiệu suất” nghĩa là gì?

Danh từ
  1. Kết quả lao động biểu hiện bằng khối lượng công việc làm được trong một thời gian nhất định.
  2. Đại lượng đặc trưng cho mức sử dụng hữu ích năng lượng của một máy hay một hệ thống nào đó, bằng tỉ số năng lượng hữu ích với tổng năng lượng mà máy hay hệ thống nhận được.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “hiệu suất” →

Vì sao viết “hiệu xuất” là sai?

hiệu xuất Tiếng “suất” thành “xuất”: nhầm âm đầu “s” với “x”.

“xuất” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Đưa ra để dùng.

So sánh hai chữ: suất hay xuất?

Ví dụ viết đúng

  • Tăng hiệu suất công tác.
  • Nhà máy nhiệt điện có hiệu suất 0.5. Trong thực tế, hiệu suất không có đơn vị. Người ta thường thêm phía sau hiệu suất kí hiệu % cho số đẹp. Ví dụ: H=0.5=50%.
  • Chúng tôi đã tối ưu hoá việc lập chỉ mục cơ sở dữ liệu, kết quả là hiệu suất hệ thống đã tăng lên 50%.We have optimized the database indexing, and as a result, system efficiency has improved by 50%.

Mẹo nhớ: âm đầu s / x

  • Phần lớn người miền Bắc và miền Trung đọc s và x như nhau, nên s/x phải nhớ theo từng từ.
  • x đi được với các vần oa, oă, oe, uê (xoa, xoăn, xoè, xuề xoà), còn s hầu như không đi với các vần này — chỉ vài chữ như soát, soạn, soạt.
  • Hai tiếng láy âm đầu cùng là s hoặc cùng là x: sạch sẽ, sục sạo; xôn xao, xinh xắn — biết một tiếng là biết tiếng kia.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “hiệu suất”.