Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Ôn hòa hay ông hòa?

Viết đúng là “ôn hòa”.

Viết đúngôn hòa
Viết saiông hòa

“ôn hòa” nghĩa là gì?

Tính từ
  1. Điềm đạm, không nóng nảy.
  2. Êm dịu, không nóng quá hay lạnh quá.
  3. Nói xu hướng chính trị không quá hữu cũng không quá tả, trong các nước tư bản.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “ôn hòa” →

Vì sao viết “ông hòa” là sai?

ông hòa Tiếng “ôn” thành “ông”: nhầm âm cuối -n với -ng.

“ông” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Người đàn ông ở bậc sinh ra hoặc ở bậc sinh ra cha, mẹ mình.

So sánh hai chữ: ôn hay ông?

Ví dụ viết đúng

  • Tính nết ôn hòa.
  • Khí hậu ôn hòa.
  • Đảng phái ôn hòa.

Mẹo nhớ: âm cuối n / ng

  • Giọng miền Nam đọc -n và -ng ở cuối gần như nhau (lan/lang, khôn/không), nên khi viết rất dễ nhầm.
  • Từ láy vần giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lan man, miên man; lang thang, loáng thoáng.
  • Không phân biệt được bằng tai thì nhớ theo nghĩa: hai chữ khác âm cuối là hai chữ khác nghĩa.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “ôn hòa”.