Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Ôn cố tri tân hay ông cố tri tân?

Viết đúng là “ôn cố tri tân”.

Viết đúngôn cố tri tân
Viết saiông cố tri tân
Viết saiôn cố chi tân

“ôn cố tri tân” nghĩa là gì?

Thành ngữ
  1. (Nghĩa đen) Xem lại cái cũ, biết cái mới.
  2. (Nghĩa bóng) Lời khuyên nên nhắc lại cái cũ để hiểu biết hơn cái mới. Ôn lại quá khứ dể tiên đoán tương lai.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “ôn cố tri tân” →

Vì sao viết “ông cố tri tân” là sai?

ông cố tri tân Tiếng “ôn” thành “ông”: nhầm âm cuối -n với -ng.

“ông” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Người đàn ông ở bậc sinh ra hoặc ở bậc sinh ra cha, mẹ mình.

So sánh hai chữ: ôn hay ông?

ôn cố chi tân Tiếng “tri” thành “chi”: nhầm âm đầu “tr” với “ch”.

“chi” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Chân hoặc tay của động vật có xương sống.

Mẹo nhớ: âm cuối n / ng

  • Giọng miền Nam đọc -n và -ng ở cuối gần như nhau (lan/lang, khôn/không), nên khi viết rất dễ nhầm.
  • Từ láy vần giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lan man, miên man; lang thang, loáng thoáng.
  • Không phân biệt được bằng tai thì nhớ theo nghĩa: hai chữ khác âm cuối là hai chữ khác nghĩa.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Mẹo nhớ: âm đầu ch / tr

  • Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi còn ch thì không.
  • tr không đi với các vần oa, oă, oe, uê; gặp những vần này thì viết ch (choáng, choàng, choắt, choé).
  • Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng). Xu hướng, có ngoại lệ.
  • Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “ôn cố tri tân”.