Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Ăn kiêng hay ăn kiên?

Viết đúng là “ăn kiêng”.

Viết đúngăn kiêng
Viết saiăn kiên

“ăn kiêng” nghĩa là gì?

Động từ
  1. Tránh ăn những thứ mà người ta cho là độc.
Động từ
  1. ăn kiêng.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “ăn kiêng” →

Vì sao viết “ăn kiên” là sai?

ăn kiên Tiếng “kiêng” thành “kiên”: nhầm âm cuối -ng với -n.

“kiên” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Bền bỉ.

So sánh hai chữ: kiên hay kiêng?

Ví dụ viết đúng

  • Ông lang khuyên người ốm phải ăn kiêng thịt gà.
  • Tôi đã ăn kiêng hai tuần nay rồi.I have been on a diet for two weeks.
  • Mẹ tôi đang ăn kiêng theo chế độ banana diet.My mother is on a banana diet.

Mẹo nhớ: âm cuối n / ng

  • Giọng miền Nam đọc -n và -ng ở cuối gần như nhau (lan/lang, khôn/không), nên khi viết rất dễ nhầm.
  • Từ láy vần giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lan man, miên man; lang thang, loáng thoáng.
  • Không phân biệt được bằng tai thì nhớ theo nghĩa: hai chữ khác âm cuối là hai chữ khác nghĩa.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “ăn kiêng”.