Ăn kiêng hay ăn kiên?
Viết đúng là “ăn kiêng”.
Viết đúngăn kiêng
Viết saiăn kiên
“ăn kiêng” nghĩa là gì?
- Tránh ăn những thứ mà người ta cho là độc.
- ăn kiêng.
Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “ăn kiêng” →
Vì sao viết “ăn kiên” là sai?
ăn kiên Tiếng “kiêng” thành “kiên”: nhầm âm cuối -ng với -n.
“kiên” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Bền bỉ.
So sánh hai chữ: kiên hay kiêng?
Ví dụ viết đúng
- Ông lang khuyên người ốm phải ăn kiêng thịt gà.
- Tôi đã ăn kiêng hai tuần nay rồi.I have been on a diet for two weeks.
- Mẹ tôi đang ăn kiêng theo chế độ banana diet.My mother is on a banana diet.
Mẹo nhớ: âm cuối n / ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng ở cuối gần như nhau (lan/lang, khôn/không), nên khi viết rất dễ nhầm.
- Từ láy vần giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lan man, miên man; lang thang, loáng thoáng.
- Không phân biệt được bằng tai thì nhớ theo nghĩa: hai chữ khác âm cuối là hai chữ khác nghĩa.
Các từ khác hay sai kiểu này →
Từ hay viết sai tương tự
kiêng dèkhông viết: kiên dèkiêng cữkhông viết: kiên cữhoàn toànkhông viết: hoàng toànkhuôn mặtkhông viết: khuông mặtngăn cảnkhông viết: ngăng cảnkhoảng cáchkhông viết: khoản cáchhoàn cảnhkhông viết: hoàng cảnhan ủikhông viết: ang ủingăn nắpkhông viết: ngăng nắprên rỉkhông viết: rêng rỉnhanh nhẹnkhông viết: nhanh nhẹngcản trởkhông viết: cảng trở