Ổ đĩa hay ổ đỉa?
Viết đúng là “ổ đĩa”.
Viết đúngổ đĩa
Viết saiổ đỉa
“ổ đĩa” nghĩa là gì?
- Thiết bị để ghi và đọc thông tin từ các thiết bị nhớ ngoài của máy tính, như đĩa mềm, đĩa cứng.
Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “ổ đĩa” →
Vì sao viết “ổ đỉa” là sai?
ổ đỉa Tiếng “đĩa” thành “đỉa”: dấu ngã bị đổi thành dấu hỏi.
“đỉa” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Loài giun đốt sống ở dưới nước, chuyên bám vào da người và động vật để hút máu.
So sánh hai chữ: đĩa hay đỉa?
Mẹo nhớ: dấu hỏi / dấu ngã
- Phần lớn người miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu. Bộ gõ không báo lỗi vì cả hai chữ thường đều có thật.
- Luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang, sắc hoặc hỏi thì mang dấu hỏi (vui vẻ, nhỏ nhắn, lỏng lẻo); tiếng đi cùng thanh huyền, nặng hoặc ngã thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
- Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng thường mang dấu ngã (mẫu, nữ, nhẫn, vĩ, lãnh, dũng, ngữ) — câu nhớ “Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã”; tiếng không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảo, ẩn, uỷ). Xu hướng, có ngoại lệ.
Các từ khác hay sai kiểu này →
Từ hay viết sai tương tự
đĩa cứngkhông viết: đỉa cứngđĩa mềmkhông viết: đỉa mềmxóc đĩakhông viết: xóc đỉabảo vệkhông viết: bão vệcơ sởkhông viết: cơ sỡcẩn thậnkhông viết: cẫn thậnnổi tiếngkhông viết: nỗi tiếnggiúp đỡkhông viết: giúp đởsở hữukhông viết: sỡ hữusuy nghĩkhông viết: suy nghỉtưởng tượngkhông viết: tưỡng tượnggiải thíchkhông viết: giãi thích