Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Bê tông hay bê tôn?

Viết đúng là “bê tông”.

Viết đúngbê tông
Viết saibê tôn

“bê tông” nghĩa là gì?

Danh từ
  1. Là một loại đá nhân tạo, được hình thành bởi việc trộn các thành phần: Cốt liệu thô, cốt liệu mịn, chất kết dính...

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “bê tông” →

Vì sao viết “bê tôn” là sai?

bê tôn Tiếng “tông” thành “tôn”: nhầm âm cuối -ng với -n.

“tôn” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Thép tấm, ít carbon, có tráng mạ kẽm ở bề mặt.

So sánh hai chữ: tôn hay tông?

Ví dụ viết đúng

  • Bê tông hoá đường làng.
  • Tiến hành đổ bê tông.
  • Nếu bê tông không được gia cố bằng thép chất lượng cao, nó sẽ vô giá trị.If the concrete is not reinforced with high-quality steel, it will be worthless.

Mẹo nhớ: âm cuối n / ng

  • Giọng miền Nam đọc -n và -ng ở cuối gần như nhau (lan/lang, khôn/không), nên khi viết rất dễ nhầm.
  • Từ láy vần giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lan man, miên man; lang thang, loáng thoáng.
  • Không phân biệt được bằng tai thì nhớ theo nghĩa: hai chữ khác âm cuối là hai chữ khác nghĩa.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “bê tông”.