Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Tông tích hay tôn tích?

Viết đúng là “tông tích”.

Viết đúngtông tích
Viết saitôn tích

“tông tích” nghĩa là gì?

Danh từ
  1. Nguồn gốc, lai lịch của một người.
  2. (Id.) . Như tung tích (ng. 1).

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “tông tích” →

Vì sao viết “tôn tích” là sai?

tôn tích Tiếng “tông” thành “tôn”: nhầm âm cuối -ng với -n.

“tôn” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Thép tấm, ít carbon, có tráng mạ kẽm ở bề mặt.

So sánh hai chữ: tôn hay tông?

Ví dụ viết đúng

  • Hỏi cho rõ tông tích, quê quán.
  • Không ai biết tên tuổi, tông tích của ông ta.
  • Bị lộ tông tích.

Mẹo nhớ: âm cuối n / ng

  • Giọng miền Nam đọc -n và -ng ở cuối gần như nhau (lan/lang, khôn/không), nên khi viết rất dễ nhầm.
  • Từ láy vần giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lan man, miên man; lang thang, loáng thoáng.
  • Không phân biệt được bằng tai thì nhớ theo nghĩa: hai chữ khác âm cuối là hai chữ khác nghĩa.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “tông tích”.