Cồng chiêng hay cồng chiên?
Viết đúng là “cồng chiêng”.
Viết đúngcồng chiêng
Viết saicồng chiên
“cồng chiêng” nghĩa là gì?
- Cồng và chiêng; chỉ loại nhạc cụ đúc bằng đồng, thường dùng trong tế lễ dân gian miền núi (nói khái quát).
Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “cồng chiêng” →
Vì sao viết “cồng chiên” là sai?
cồng chiên Tiếng “chiêng” thành “chiên”: nhầm âm cuối -ng với -n.
“chiên” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: con cừu, đặc biệt là cừu non.
So sánh hai chữ: chiên hay chiêng?
Ví dụ viết đúng
- Lễ hội cồng chiêng Tây Nguyên.
Mẹo nhớ: âm cuối n / ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng ở cuối gần như nhau (lan/lang, khôn/không), nên khi viết rất dễ nhầm.
- Từ láy vần giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lan man, miên man; lang thang, loáng thoáng.
- Không phân biệt được bằng tai thì nhớ theo nghĩa: hai chữ khác âm cuối là hai chữ khác nghĩa.
Các từ khác hay sai kiểu này →
Từ hay viết sai tương tự
hoàn toànkhông viết: hoàng toànkhuôn mặtkhông viết: khuông mặtngăn cảnkhông viết: ngăng cảnkhoảng cáchkhông viết: khoản cáchhoàn cảnhkhông viết: hoàng cảnhan ủikhông viết: ang ủingăn nắpkhông viết: ngăng nắprên rỉkhông viết: rêng rỉnhanh nhẹnkhông viết: nhanh nhẹngcản trởkhông viết: cảng trởtang thươngkhông viết: tan thươngtan nátkhông viết: tang nát