Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Cồng chiêng hay cồng chiên?

Viết đúng là “cồng chiêng”.

Viết đúngcồng chiêng
Viết saicồng chiên

“cồng chiêng” nghĩa là gì?

Danh từ
  1. Cồng và chiêng; chỉ loại nhạc cụ đúc bằng đồng, thường dùng trong tế lễ dân gian miền núi (nói khái quát).

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “cồng chiêng” →

Vì sao viết “cồng chiên” là sai?

cồng chiên Tiếng “chiêng” thành “chiên”: nhầm âm cuối -ng với -n.

“chiên” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: con cừu, đặc biệt là cừu non.

So sánh hai chữ: chiên hay chiêng?

Ví dụ viết đúng

  • Lễ hội cồng chiêng Tây Nguyên.

Mẹo nhớ: âm cuối n / ng

  • Giọng miền Nam đọc -n và -ng ở cuối gần như nhau (lan/lang, khôn/không), nên khi viết rất dễ nhầm.
  • Từ láy vần giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lan man, miên man; lang thang, loáng thoáng.
  • Không phân biệt được bằng tai thì nhớ theo nghĩa: hai chữ khác âm cuối là hai chữ khác nghĩa.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “cồng chiêng”.