Châm chước hay châm trước?
Viết đúng là “châm chước”.
Viết đúngchâm chước
Viết saichâm trước
“châm chước” nghĩa là gì?
- Rót rượu
- Đắn đo, liệu tính cho đúng, như khi rót rượu phải tính xem chén nông hay sâu.
- là một cách chiếu cố cho một ai đó. Ví dụ: cậu bé châm một ngọn nến.
Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “châm chước” →
Vì sao viết “châm trước” là sai?
châm trước Tiếng “chước” thành “trước”: nhầm âm đầu “ch” với “tr”.
“trước” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: ở trước mặt của
- Hai tiếng của “châm chước” cùng bắt đầu bằng “ch”: từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng, biết tiếng này là biết tiếng kia.
Mẹo nhớ: âm đầu ch / tr
- Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi còn ch thì không.
- tr không đi với các vần oa, oă, oe, uê; gặp những vần này thì viết ch (choáng, choàng, choắt, choé).
- Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng). Xu hướng, có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa.
Các từ khác hay sai kiểu này →
Từ hay viết sai tương tự
bắt chướckhông viết: bắt trướcmai chướckhông viết: mai trướcnói chuyệnkhông viết: nói truyệntrung tâmkhông viết: chung tâmlựa chọnkhông viết: lựa trọnchăm chỉkhông viết: trăm chỉchính xáckhông viết: trính xáccâu chuyệnkhông viết: câu truyệnchú ýkhông viết: trú ýdi chuyểnkhông viết: di truyểnvị tríkhông viết: vị chíchương trìnhkhông viết: trương trình