Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Châm chước hay châm trước?

Viết đúng là “châm chước”.

Viết đúngchâm chước
Viết saichâm trước

“châm chước” nghĩa là gì?

Động từ
  1. Rót rượu
  2. Đắn đo, liệu tính cho đúng, như khi rót rượu phải tính xem chén nông hay sâu.
  3. là một cách chiếu cố cho một ai đó. Ví dụ: cậu bé châm một ngọn nến.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “châm chước” →

Vì sao viết “châm trước” là sai?

châm trước Tiếng “chước” thành “trước”: nhầm âm đầu “ch” với “tr”.

“trước” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: ở trước mặt của

  • Hai tiếng của “châm chước” cùng bắt đầu bằng “ch”: từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng, biết tiếng này là biết tiếng kia.

Mẹo nhớ: âm đầu ch / tr

  • Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi còn ch thì không.
  • tr không đi với các vần oa, oă, oe, uê; gặp những vần này thì viết ch (choáng, choàng, choắt, choé).
  • Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng). Xu hướng, có ngoại lệ.
  • Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “châm chước”.