Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Chói tai hay trói tai?

Viết đúng là “chói tai”.

Viết đúngchói tai
Viết saitrói tai

“chói tai” nghĩa là gì?

Tính từ
  1. Nghe chí chóe, âm thanh cao đến mức khó chịu.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “chói tai” →

Vì sao viết “trói tai” là sai?

trói tai Tiếng “chói” thành “trói”: nhầm âm đầu “ch” với “tr”.

“trói” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Buộc chặt để cho không thể cử động, vận động tự do được nữa.

So sánh hai chữ: chói hay trói?

Ví dụ viết đúng

  • Âm thanh stereo cộng hưởng thật chói tai.The resonating stereo sound is deafening.
  • Âm thanh lập thể cộng hưởng thật chói tai.The resonating stereo sound is deafening.

Mẹo nhớ: âm đầu ch / tr

  • Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi còn ch thì không.
  • tr không đi với các vần oa, oă, oe, uê; gặp những vần này thì viết ch (choáng, choàng, choắt, choé).
  • Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng). Xu hướng, có ngoại lệ.
  • Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “chói tai”.