Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Chói mắt hay trói mắt?

Viết đúng là “chói mắt”.

Viết đúngchói mắt
Viết saitrói mắt

“chói mắt” nghĩa là gì?

Tính từ
  1. Nói vật sáng quá chiếu vào mắt, nên nhìn không rõ.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “chói mắt” →

Vì sao viết “trói mắt” là sai?

trói mắt Tiếng “chói” thành “trói”: nhầm âm đầu “ch” với “tr”.

“trói” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Buộc chặt để cho không thể cử động, vận động tự do được nữa.

So sánh hai chữ: chói hay trói?

Ví dụ viết đúng

  • Ánh sáng chói mắt.
  • Bị chói mắt.

Mẹo nhớ: âm đầu ch / tr

  • Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi còn ch thì không.
  • tr không đi với các vần oa, oă, oe, uê; gặp những vần này thì viết ch (choáng, choàng, choắt, choé).
  • Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng). Xu hướng, có ngoại lệ.
  • Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “chói mắt”.