Chói mắt hay trói mắt?
Viết đúng là “chói mắt”.
Viết đúngchói mắt
Viết saitrói mắt
“chói mắt” nghĩa là gì?
- Nói vật sáng quá chiếu vào mắt, nên nhìn không rõ.
Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “chói mắt” →
Vì sao viết “trói mắt” là sai?
trói mắt Tiếng “chói” thành “trói”: nhầm âm đầu “ch” với “tr”.
“trói” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Buộc chặt để cho không thể cử động, vận động tự do được nữa.
So sánh hai chữ: chói hay trói?
Ví dụ viết đúng
- Ánh sáng chói mắt.
- Bị chói mắt.
Mẹo nhớ: âm đầu ch / tr
- Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi còn ch thì không.
- tr không đi với các vần oa, oă, oe, uê; gặp những vần này thì viết ch (choáng, choàng, choắt, choé).
- Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng). Xu hướng, có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa.
Các từ khác hay sai kiểu này →
Từ hay viết sai tương tự
chói taikhông viết: trói taisáng chóikhông viết: sáng tróinói chuyệnkhông viết: nói truyệntrung tâmkhông viết: chung tâmlựa chọnkhông viết: lựa trọnchăm chỉkhông viết: trăm chỉchính xáckhông viết: trính xáccâu chuyệnkhông viết: câu truyệnchú ýkhông viết: trú ýdi chuyểnkhông viết: di truyểnvị tríkhông viết: vị chíchương trìnhkhông viết: trương trình