Chả cá hay trả cá?
Viết đúng là “chả cá”.
Viết đúngchả cá
Viết saitrả cá
“chả cá” nghĩa là gì?
- Món ăn của người Việt Nam, có từng miếng tròn dẹt màu vàng nâu, làm bằng cá cơm giã rán, dùng trong bữa chính ăn với cơm, chấm với nước mắm chanh ớt.
Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “chả cá” →
Vì sao viết “trả cá” là sai?
trả cá Tiếng “chả” thành “trả”: nhầm âm đầu “ch” với “tr”.
“trả” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Chim cỡ nhỏ, lông xanh biếc, mỏ lớn và thẳng, nhọn, chuyên bắt cá.
So sánh hai chữ: chả hay trả?
Ví dụ viết đúng
- Chả cá thu.
Mẹo nhớ: âm đầu ch / tr
- Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi còn ch thì không.
- tr không đi với các vần oa, oă, oe, uê; gặp những vần này thì viết ch (choáng, choàng, choắt, choé).
- Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng). Xu hướng, có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa.
Các từ khác hay sai kiểu này →
Từ hay viết sai tương tự
chả giòkhông viết: trả giòcha chảkhông viết: cha trảchả tráchkhông viết: trả tráchchả vờkhông viết: trả vờchả trứngkhông viết: trả trứngnói chuyệnkhông viết: nói truyệntrung tâmkhông viết: chung tâmlựa chọnkhông viết: lựa trọnchăm chỉkhông viết: trăm chỉchính xáckhông viết: trính xáccâu chuyệnkhông viết: câu truyệnchú ýkhông viết: trú ý