Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Chả trứng hay chả chứng?

Viết đúng là “chả trứng”.

Viết đúngchả trứng
Viết saichả chứng
Viết saitrả trứng

“chả trứng” nghĩa là gì?

Danh từ
  1. Món ăn làm bằng cách trộn thịt băm (thường là thịt lợn) với trứng, mộc nhĩ (nấm tai mèo), miến (bún tàu), hành tỏi và các gia vị như nước mắm, muối, tiêu. Sau khi trộn, hỗn hợp được hấp hoặc nướng cho đến khi đông và chín.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “chả trứng” →

Vì sao viết “chả chứng” là sai?

chả chứng Tiếng “trứng” thành “chứng”: nhầm âm đầu “tr” với “ch”.

“chứng” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Tật xấu.

So sánh hai chữ: chứng hay trứng?

trả trứng Tiếng “chả” thành “trả”: nhầm âm đầu “ch” với “tr”.

“trả” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Chim cỡ nhỏ, lông xanh biếc, mỏ lớn và thẳng, nhọn, chuyên bắt cá.

So sánh hai chữ: chả hay trả?

Mẹo nhớ: âm đầu ch / tr

  • Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi còn ch thì không.
  • tr không đi với các vần oa, oă, oe, uê; gặp những vần này thì viết ch (choáng, choàng, choắt, choé).
  • Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng). Xu hướng, có ngoại lệ.
  • Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “chả trứng”.