Lòng đỏ trứng hay lòng đỏ chứng?
Viết đúng là “lòng đỏ trứng”.
Viết đúnglòng đỏ trứng
Viết sailòng đỏ chứng
“lòng đỏ trứng” nghĩa là gì?
- Phần bên trong màu vàng của trứng, được bao quanh bởi lòng trắng, giàu protein và chất béo, nuôi dưỡng phôi đang phát triển.
Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “lòng đỏ trứng” →
Vì sao viết “lòng đỏ chứng” là sai?
lòng đỏ chứng Tiếng “trứng” thành “chứng”: nhầm âm đầu “tr” với “ch”.
“chứng” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Tật xấu.
So sánh hai chữ: chứng hay trứng?
Ví dụ viết đúng
- Tôi thích lòng đỏ trứng.I love egg yolks.
Mẹo nhớ: âm đầu ch / tr
- Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi còn ch thì không.
- tr không đi với các vần oa, oă, oe, uê; gặp những vần này thì viết ch (choáng, choàng, choắt, choé).
- Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng). Xu hướng, có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa.
Các từ khác hay sai kiểu này →
Từ hay viết sai tương tự
trứng cákhông viết: chứng cásiêu trứngkhông viết: siêu chứngtrứng cuốckhông viết: chứng cuốcchả trứngkhông viết: chả chứngcá trứngkhông viết: cá chứngnói chuyệnkhông viết: nói truyệntrung tâmkhông viết: chung tâmlựa chọnkhông viết: lựa trọnchăm chỉkhông viết: trăm chỉchính xáckhông viết: trính xáccâu chuyệnkhông viết: câu truyệnchú ýkhông viết: trú ý