Cá trứng hay cá chứng?
Viết đúng là “cá trứng”.
Viết đúngcá trứng
Viết saicá chứng
“cá trứng” nghĩa là gì?
- Một loài cá có nguồn gốc từ Na Uy, có hình dạng nhỏ như cá kèo, xương nhỏ, mềm, da mỏng; .
Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “cá trứng” →
Vì sao viết “cá chứng” là sai?
cá chứng Tiếng “trứng” thành “chứng”: nhầm âm đầu “tr” với “ch”.
“chứng” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Tật xấu.
So sánh hai chữ: chứng hay trứng?
Mẹo nhớ: âm đầu ch / tr
- Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi còn ch thì không.
- tr không đi với các vần oa, oă, oe, uê; gặp những vần này thì viết ch (choáng, choàng, choắt, choé).
- Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng). Xu hướng, có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa.
Các từ khác hay sai kiểu này →
Từ hay viết sai tương tự
trứng cákhông viết: chứng cálòng đỏ trứngkhông viết: lòng đỏ chứngtrứng cuốckhông viết: chứng cuốcsiêu trứngkhông viết: siêu chứngchả trứngkhông viết: chả chứngnói chuyệnkhông viết: nói truyệntrung tâmkhông viết: chung tâmlựa chọnkhông viết: lựa trọnchăm chỉkhông viết: trăm chỉchính xáckhông viết: trính xáccâu chuyệnkhông viết: câu truyệnchú ýkhông viết: trú ý