Chả vờ hay trả vờ?
Viết đúng là “chả vờ”.
Viết đúngchả vờ
Viết saitrả vờ
“chả vờ” nghĩa là gì?
- Đóng giả, làm như là.
Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “chả vờ” →
Vì sao viết “trả vờ” là sai?
trả vờ Tiếng “chả” thành “trả”: nhầm âm đầu “ch” với “tr”.
“trả” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Chim cỡ nhỏ, lông xanh biếc, mỏ lớn và thẳng, nhọn, chuyên bắt cá.
So sánh hai chữ: chả hay trả?
Ví dụ viết đúng
- Chả vờ điếc nhưng vẫn nghe được hết mọi chuyện.
Mẹo nhớ: âm đầu ch / tr
- Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi còn ch thì không.
- tr không đi với các vần oa, oă, oe, uê; gặp những vần này thì viết ch (choáng, choàng, choắt, choé).
- Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng). Xu hướng, có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa.
Các từ khác hay sai kiểu này →
Từ hay viết sai tương tự
chả cákhông viết: trả cáchả giòkhông viết: trả giòcha chảkhông viết: cha trảchả trứngkhông viết: trả trứngchả tráchkhông viết: trả tráchnói chuyệnkhông viết: nói truyệntrung tâmkhông viết: chung tâmlựa chọnkhông viết: lựa trọnchăm chỉkhông viết: trăm chỉchính xáckhông viết: trính xáccâu chuyệnkhông viết: câu truyệnchú ýkhông viết: trú ý