Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Cun cút hay cung cút?

Viết đúng là “cun cút”.

Viết đúngcun cút
Viết saicung cút

“cun cút” nghĩa là gì?

Danh từ
  1. Món tóc của trẻ em gái thời xưa để chừa ở chỗ thóp, chung quanh cạo trắng.
  2. Loài chim lông màu nâu xám, chân ngắn, hay lủi ở bờ ruộng hoặc ở bụi cây.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “cun cút” →

Vì sao viết “cung cút” là sai?

cung cút Tiếng “cun” thành “cung”: nhầm âm cuối -n với -ng.

“cung” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Vũ khí cổ, thô sơ, gồm một cánh đàn hồi làm bằng tre hoặc gỗ hay kim khí, hai đầu cánh được gò lại bằng dây bền chắc, dùng phóng tên đi.

Ví dụ viết đúng

  • Hồi đó, lên mười tuổi chị ấy vẫn còn cái cun cút.
  • Béo như con cun cút. (tục ngữ)

Mẹo nhớ: âm cuối n / ng

  • Giọng miền Nam đọc -n và -ng ở cuối gần như nhau (lan/lang, khôn/không), nên khi viết rất dễ nhầm.
  • Từ láy vần giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lan man, miên man; lang thang, loáng thoáng.
  • Không phân biệt được bằng tai thì nhớ theo nghĩa: hai chữ khác âm cuối là hai chữ khác nghĩa.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “cun cút”.