Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Dày đặc hay giày đặc?

Viết đúng là “dày đặc”.

Viết đúngdày đặc
Viết saigiày đặc

“dày đặc” nghĩa là gì?

Tính từ
  1. Rất dày, sít vào nhau, như chồng chéo nhiều lớp lên nhau.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “dày đặc” →

Vì sao viết “giày đặc” là sai?

giày đặc Tiếng “dày” thành “giày”: nhầm âm đầu “d” với “gi”.

“giày” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Đồ dùng bằng da, caosu hoặc vải dày, có đế, để mang ở chân, che kín cả bàn chân.

So sánh hai chữ: dày hay giày?

Ví dụ viết đúng

  • Sương mù dày đặc.
  • Bầu trời dày đặc mây đen.
  • Chuyến bay đó đã bị hủy vì sương mù dày đặc.The flight was cancelled because of the thick fog.
  • Chuyến bay đó bị hủy bỏ vì sương mù dày đặc.The flight was cancelled because of the thick fog.

Mẹo nhớ: âm đầu d / gi / r

  • Giọng Hà Nội đọc d, gi và r gần như giống nhau; giọng miền Nam đọc d và gi như nhau. Vì vậy ba chữ cái này hay bị viết lẫn.
  • Từ Hán Việt không có tiếng nào bắt đầu bằng r. Gặp tiếng Hán Việt thì chỉ còn chọn giữa d và gi.
  • Trong từ Hán Việt: tiếng mang thanh ngã hoặc nặng thường viết d (diễn, dĩ, dụ, dự); tiếng mang thanh hỏi hoặc sắc thường viết gi (giải, giản, giới, giám); thanh ngang và huyền thì có cả hai. Xu hướng mạnh, vẫn có ngoại lệ.
  • Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái: dai dẳng, dịu dàng; giòn giã; rì rào, rực rỡ.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “dày đặc”.