Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Dây dưa hay giây dưa?

Viết đúng là “dây dưa”.

Viết đúngdây dưa
Viết saigiây dưa

“dây dưa” nghĩa là gì?

Động từ
  1. Kéo dài lằng nhằng hết ngày này sang ngày khác.
  2. Dính líu vào việc gây rắc rối, phiền phức.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “dây dưa” →

Vì sao viết “giây dưa” là sai?

giây dưa Tiếng “dây” thành “giây”: nhầm âm đầu “d” với “gi”.

“giây” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: đơn vị cơ bản đo thời gian, tức là một phần 60 của một phút

  • Hai tiếng của “dây dưa” cùng bắt đầu bằng “d”: từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng, biết tiếng này là biết tiếng kia.

So sánh hai chữ: dây hay giây?

Ví dụ viết đúng

  • Dây dưa mãi không chịu trả nợ.
  • Không để công việc dây dưa về sau.
  • Không muốn dây dưa vào việc ấy.

Mẹo nhớ: âm đầu d / gi / r

  • Giọng Hà Nội đọc d, gi và r gần như giống nhau; giọng miền Nam đọc d và gi như nhau. Vì vậy ba chữ cái này hay bị viết lẫn.
  • Từ Hán Việt không có tiếng nào bắt đầu bằng r. Gặp tiếng Hán Việt thì chỉ còn chọn giữa d và gi.
  • Trong từ Hán Việt: tiếng mang thanh ngã hoặc nặng thường viết d (diễn, dĩ, dụ, dự); tiếng mang thanh hỏi hoặc sắc thường viết gi (giải, giản, giới, giám); thanh ngang và huyền thì có cả hai. Xu hướng mạnh, vẫn có ngoại lệ.
  • Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái: dai dẳng, dịu dàng; giòn giã; rì rào, rực rỡ.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “dây dưa”.