Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Gang tay hay gan tay?

Viết đúng là “gang tay”.

Viết đúnggang tay
Viết saigan tay

“gang tay” nghĩa là gì?

Danh từ
  1. Khoảng cách từ đầu ngón tay cái đến đầu ngón tay giữa, khi dang thẳng bàn tay.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “gang tay” →

Vì sao viết “gan tay” là sai?

gan tay Tiếng “gang” thành “gan”: nhầm âm cuối -ng với -n.

“gan” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Bộ phận trong bộ máy tiêu hoá có chức năng chính là tiết ra mật để tiêu chất mỡ.

So sánh hai chữ: gan hay gang?

Ví dụ viết đúng

  • Sợi dây dài ba gang tay.

Mẹo nhớ: âm cuối n / ng

  • Giọng miền Nam đọc -n và -ng ở cuối gần như nhau (lan/lang, khôn/không), nên khi viết rất dễ nhầm.
  • Từ láy vần giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lan man, miên man; lang thang, loáng thoáng.
  • Không phân biệt được bằng tai thì nhớ theo nghĩa: hai chữ khác âm cuối là hai chữ khác nghĩa.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “gang tay”.