Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Giả sử hay giả xử?

Viết đúng là “giả sử”.

Viết đúnggiả sử
Viết saigiả xử

"Giả sử" là cho rằng một điều là có thật để suy tiếp.

“giả sử” nghĩa là gì?

Động từ
  1. Từ dùng để nêu một giả thiết, thường là trái với thực tế, làm căn cứ suy luận, chứng minh.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “giả sử” →

Vì sao viết “giả xử” là sai?

giả xử Tiếng “sử” thành “xử”: nhầm âm đầu “s” với “x”.

“xử” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Ăn ở, đối đãi, thể hiện thái độ như thế nào trong hoàn cảnh nhất định.

So sánh hai chữ: sử hay xử?

Ví dụ viết đúng

  • Giả sử không có anh ấy thì việc chắc không xong.
  • Giả sử có người hỏi, anh sẽ trả lời ra sao?
  • Giả sử bạn có 10 triệu yên, bạn sẽ làm gì?Suppose you had ten million yen, what would you do?
  • Hãy giả sử là sau mười năm, thế giới sẽ thiếu dầu. Vậy điều gì sẽ xảy ra với các nước công nghiệp?Suppose there was a worldwide oil shortage in ten years' time. What would happen to the industrialised countries?

Mẹo nhớ: âm đầu s / x

  • Phần lớn người miền Bắc và miền Trung đọc s và x như nhau, nên s/x phải nhớ theo từng từ.
  • x đi được với các vần oa, oă, oe, uê (xoa, xoăn, xoè, xuề xoà), còn s hầu như không đi với các vần này — chỉ vài chữ như soát, soạn, soạt.
  • Hai tiếng láy âm đầu cùng là s hoặc cùng là x: sạch sẽ, sục sạo; xôn xao, xinh xắn — biết một tiếng là biết tiếng kia.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “giả sử”.