Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Giở giọng hay dở giọng?

Viết đúng là “giở giọng”.

Viết đúnggiở giọng
Viết saidở giọng

“giở giọng” nghĩa là gì?

Động từ
  1. Dùng lối nói, luận điệu quen thuộc thể hiện thái độ xấu đối với người nào đó
  2. Tráo trở, có lối nói, thái độ khác hẳn với trước đó.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “giở giọng” →

Vì sao viết “dở giọng” là sai?

dở giọng Tiếng “giở” thành “dở”: nhầm âm đầu “gi” với “d”.

“dở” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Không đạt yêu cầu, do đó không gây thích thú, không mang lại kết quả tốt.

  • Hai tiếng của “giở giọng” cùng bắt đầu bằng “gi”: từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng, biết tiếng này là biết tiếng kia.

So sánh hai chữ: dở hay giở?

Ví dụ viết đúng

  • Giở giọng gây sự.
  • Giở giọng lưu manh.
  • Doạ dẫm mãi không được lại giở giọng nịnh nọt.

Mẹo nhớ: âm đầu d / gi / r

  • Giọng Hà Nội đọc d, gi và r gần như giống nhau; giọng miền Nam đọc d và gi như nhau. Vì vậy ba chữ cái này hay bị viết lẫn.
  • Từ Hán Việt không có tiếng nào bắt đầu bằng r. Gặp tiếng Hán Việt thì chỉ còn chọn giữa d và gi.
  • Trong từ Hán Việt: tiếng mang thanh ngã hoặc nặng thường viết d (diễn, dĩ, dụ, dự); tiếng mang thanh hỏi hoặc sắc thường viết gi (giải, giản, giới, giám); thanh ngang và huyền thì có cả hai. Xu hướng mạnh, vẫn có ngoại lệ.
  • Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái: dai dẳng, dịu dàng; giòn giã; rì rào, rực rỡ.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “giở giọng”.