Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Giu giú hay du giú?

Viết đúng là “giu giú”.

Viết đúnggiu giú
Viết saidu giú
Viết sairu giú

“giu giú” nghĩa là gì?

Định nghĩa
  1. Co ro ở một xó.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “giu giú” →

Vì sao viết “du giú” là sai?

du giú Tiếng “giu” thành “du”: nhầm âm đầu “gi” với “d”.

“du” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Loài cây thụ bộ gai, lá hình mũi giáo, quả có cánh.

  • Hai tiếng của “giu giú” cùng bắt đầu bằng “gi”: từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng, biết tiếng này là biết tiếng kia.

ru giú Tiếng “giu” thành “ru”: nhầm âm đầu “gi” với “r”.

“ru” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Hát nhỏ và khẽ vỗ vào người trẻ em để nó ngủ.

  • Hai tiếng của “giu giú” cùng bắt đầu bằng “gi”: từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng, biết tiếng này là biết tiếng kia.

Ví dụ viết đúng

  • Ngồi giu giú trong nhà.

Mẹo nhớ: âm đầu d / gi / r

  • Giọng Hà Nội đọc d, gi và r gần như giống nhau; giọng miền Nam đọc d và gi như nhau. Vì vậy ba chữ cái này hay bị viết lẫn.
  • Từ Hán Việt không có tiếng nào bắt đầu bằng r. Gặp tiếng Hán Việt thì chỉ còn chọn giữa d và gi.
  • Trong từ Hán Việt: tiếng mang thanh ngã hoặc nặng thường viết d (diễn, dĩ, dụ, dự); tiếng mang thanh hỏi hoặc sắc thường viết gi (giải, giản, giới, giám); thanh ngang và huyền thì có cả hai. Xu hướng mạnh, vẫn có ngoại lệ.
  • Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái: dai dẳng, dịu dàng; giòn giã; rì rào, rực rỡ.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “giu giú”.