Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Kiêu căng hay kiêu căn?

Viết đúng là “kiêu căng”.

Viết đúngkiêu căng
Viết saikiêu căn

“kiêu căng” nghĩa là gì?

Tính từ
  1. Kiêu ngạo một cách lộ liễu, làm người khác khó chịu.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “kiêu căng” →

Vì sao viết “kiêu căn” là sai?

kiêu căn Tiếng “căng” thành “căn”: nhầm âm cuối -ng với -n.

“căn” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Nhà nhỏ lắm.

So sánh hai chữ: căn hay căng?

Ví dụ viết đúng

  • Mới có chút thành tích đã kiêu căng.
  • Thái độ kiêu căng.
  • Tom trông có vẻ kiêu căng.Tom seemed arrogant.
  • Với những quan điểm ngu ngốc này, Maria chỉ chứng tỏ được sự kiêu căng của chính mình.With these stupid attitudes, Maria only proves her own arrogance.

Mẹo nhớ: âm cuối n / ng

  • Giọng miền Nam đọc -n và -ng ở cuối gần như nhau (lan/lang, khôn/không), nên khi viết rất dễ nhầm.
  • Từ láy vần giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lan man, miên man; lang thang, loáng thoáng.
  • Không phân biệt được bằng tai thì nhớ theo nghĩa: hai chữ khác âm cuối là hai chữ khác nghĩa.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “kiêu căng”.