Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Lãnh đạm hay lảnh đạm?

Viết đúng là “lãnh đạm”.

Viết đúnglãnh đạm
Viết sailảnh đạm

"Lãnh" mang dấu ngã.

“lãnh đạm” nghĩa là gì?

Tính từ
  1. (Hoặc đg.) . Không có biểu hiện tình cảm, tỏ ra không muốn quan tâm đến.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “lãnh đạm” →

Vì sao viết “lảnh đạm” là sai?

lảnh đạm Tiếng “lãnh” thành “lảnh”: dấu ngã bị đổi thành dấu hỏi.

“lảnh” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Xa hẳn một nơi.

  • “lãnh” bắt đầu bằng “l” và mang dấu ngã — khớp mẹo cho tiếng Hán Việt “Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã” (m, n, nh, v, l, d, ng thường đi với dấu ngã).

So sánh hai chữ: lãnh hay lảnh?

Ví dụ viết đúng

  • Thái độ lãnh đạm.

Mẹo nhớ: dấu hỏi / dấu ngã

  • Phần lớn người miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu. Bộ gõ không báo lỗi vì cả hai chữ thường đều có thật.
  • Luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang, sắc hoặc hỏi thì mang dấu hỏi (vui vẻ, nhỏ nhắn, lỏng lẻo); tiếng đi cùng thanh huyền, nặng hoặc ngã thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
  • Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng thường mang dấu ngã (mẫu, nữ, nhẫn, vĩ, lãnh, dũng, ngữ) — câu nhớ “Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã”; tiếng không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảo, ẩn, uỷ). Xu hướng, có ngoại lệ.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “lãnh đạm”.