Lăn tăn hay lăn tăng?
Viết đúng là “lăn tăn”.
Viết đúnglăn tăn
Viết sailăn tăng
“lăn tăn” nghĩa là gì?
- Nổi lên những mụn nhỏ.
- Nói mặt nước hơi gợn.
- Còn có những điều hơi băn khoăn, chưa thật yên tâm, thoải mái.
Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “lăn tăn” →
Vì sao viết “lăn tăng” là sai?
lăn tăng Tiếng “tăn” thành “tăng”: nhầm âm cuối -n với -ng.
“tăng” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: (Phật giáo) Tăng đoàn, giáo hội (gồm có 5 chúng xuất gia, và 2 chúng tại gia).
- Hai tiếng của “lăn tăn” cùng kết thúc bằng -n: từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng.
Ví dụ viết đúng
- Sởi đã bắt đầu mọc lăn tăn ở ngực.
- Mặt hồ lăn tăn trong gió nhẹ.
- Có gì lăn tăn cứ hỏi tôi.
Mẹo nhớ: âm cuối n / ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng ở cuối gần như nhau (lan/lang, khôn/không), nên khi viết rất dễ nhầm.
- Từ láy vần giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lan man, miên man; lang thang, loáng thoáng.
- Không phân biệt được bằng tai thì nhớ theo nghĩa: hai chữ khác âm cuối là hai chữ khác nghĩa.
Các từ khác hay sai kiểu này →
Từ hay viết sai tương tự
hoàn toànkhông viết: hoàng toànkhuôn mặtkhông viết: khuông mặtngăn cảnkhông viết: ngăng cảnkhoảng cáchkhông viết: khoản cáchhoàn cảnhkhông viết: hoàng cảnhan ủikhông viết: ang ủingăn nắpkhông viết: ngăng nắprên rỉkhông viết: rêng rỉnhanh nhẹnkhông viết: nhanh nhẹngcản trởkhông viết: cảng trởtang thươngkhông viết: tan thươngtan nátkhông viết: tang nát