Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Lăn tăn hay lăn tăng?

Viết đúng là “lăn tăn”.

Viết đúnglăn tăn
Viết sailăn tăng

“lăn tăn” nghĩa là gì?

Tính từ
  1. Nổi lên những mụn nhỏ.
  2. Nói mặt nước hơi gợn.
  3. Còn có những điều hơi băn khoăn, chưa thật yên tâm, thoải mái.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “lăn tăn” →

Vì sao viết “lăn tăng” là sai?

lăn tăng Tiếng “tăn” thành “tăng”: nhầm âm cuối -n với -ng.

“tăng” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: (Phật giáo) Tăng đoàn, giáo hội (gồm có 5 chúng xuất gia, và 2 chúng tại gia).

  • Hai tiếng của “lăn tăn” cùng kết thúc bằng -n: từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng.

Ví dụ viết đúng

  • Sởi đã bắt đầu mọc lăn tăn ở ngực.
  • Mặt hồ lăn tăn trong gió nhẹ.
  • Có gì lăn tăn cứ hỏi tôi.

Mẹo nhớ: âm cuối n / ng

  • Giọng miền Nam đọc -n và -ng ở cuối gần như nhau (lan/lang, khôn/không), nên khi viết rất dễ nhầm.
  • Từ láy vần giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lan man, miên man; lang thang, loáng thoáng.
  • Không phân biệt được bằng tai thì nhớ theo nghĩa: hai chữ khác âm cuối là hai chữ khác nghĩa.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “lăn tăn”.