Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Lỗ chỗ hay lổ chỗ?

Viết đúng là “lỗ chỗ”.

Viết đúnglỗ chỗ
Viết sailổ chỗ

“lỗ chỗ” nghĩa là gì?

Tính từ
  1. Có nhiều lỗ nhỏ, nhiều vết thủng hoặc nhiều vết sáng tối không đều rải ra trên bề mặt.
  2. Có mỗi chỗ một ít và xen lẫn vào nhau, không đều.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “lỗ chỗ” →

Vì sao viết “lổ chỗ” là sai?

lổ chỗ Tiếng “lỗ” thành “lổ”: dấu ngã bị đổi thành dấu hỏi.

“lổ” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Trần truồng.

  • Luật bổng – trầm của từ láy: “lỗ” đi cùng “chỗ” (thanh ngã) nên mang dấu ngã — tiếng đi cùng thanh ngang, sắc, hỏi thì dấu hỏi; đi cùng thanh huyền, nặng, ngã thì dấu ngã.

So sánh hai chữ: lổ hay lỗ?

Ví dụ viết đúng

  • Tường lỗ chỗ vết đinh.
  • Lúa lỗ chỗ trổ bông.

Mẹo nhớ: dấu hỏi / dấu ngã

  • Phần lớn người miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu. Bộ gõ không báo lỗi vì cả hai chữ thường đều có thật.
  • Luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang, sắc hoặc hỏi thì mang dấu hỏi (vui vẻ, nhỏ nhắn, lỏng lẻo); tiếng đi cùng thanh huyền, nặng hoặc ngã thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
  • Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng thường mang dấu ngã (mẫu, nữ, nhẫn, vĩ, lãnh, dũng, ngữ) — câu nhớ “Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã”; tiếng không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảo, ẩn, uỷ). Xu hướng, có ngoại lệ.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “lỗ chỗ”.