Thô lỗ hay thô lổ?
Viết đúng là “thô lỗ”.
Viết đúngthô lỗ
Viết saithô lổ
“thô lỗ” nghĩa là gì?
- Thô và vụng.
Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “thô lỗ” →
Vì sao viết “thô lổ” là sai?
thô lổ Tiếng “lỗ” thành “lổ”: dấu ngã bị đổi thành dấu hỏi.
“lổ” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Trần truồng.
So sánh hai chữ: lổ hay lỗ?
Ví dụ viết đúng
- Ăn nói thô lỗ.
- Tom xin lỗi tôi vì đã hành xử thô lỗ.Tom apologized to me for his rudeness.
- Tom xin lỗi tôi vì đã cư xử thô lỗ.Tom apologized to me for his rudeness.
- Nhìn chằm chằm vào ai đó là một hành vi thô lỗ.It is rude to stare at someone.
Mẹo nhớ: dấu hỏi / dấu ngã
- Phần lớn người miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu. Bộ gõ không báo lỗi vì cả hai chữ thường đều có thật.
- Luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang, sắc hoặc hỏi thì mang dấu hỏi (vui vẻ, nhỏ nhắn, lỏng lẻo); tiếng đi cùng thanh huyền, nặng hoặc ngã thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
- Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng thường mang dấu ngã (mẫu, nữ, nhẫn, vĩ, lãnh, dũng, ngữ) — câu nhớ “Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã”; tiếng không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảo, ẩn, uỷ). Xu hướng, có ngoại lệ.
Các từ khác hay sai kiểu này →
Từ hay viết sai tương tự
lỗ mãngkhông viết: lổ mãnglỗ hổngkhông viết: lổ hổnglỗ chỗkhông viết: lổ chỗcổ lỗkhông viết: cổ lổthua lỗkhông viết: thua lổbảo vệkhông viết: bão vệcơ sởkhông viết: cơ sỡcẩn thậnkhông viết: cẫn thậnnổi tiếngkhông viết: nỗi tiếnggiúp đỡkhông viết: giúp đởsở hữukhông viết: sỡ hữusuy nghĩkhông viết: suy nghỉ