Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Máy tính xách tay hay máy tính sách tay?

Viết đúng là “máy tính xách tay”.

Viết đúngmáy tính xách tay
Viết saimáy tính sách tay

“máy tính xách tay” nghĩa là gì?

Danh từ
  1. Loại máy tính cá nhân nhỏ, nhẹ có thể mang theo người dễ dàng.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “máy tính xách tay” →

Vì sao viết “máy tính sách tay” là sai?

máy tính sách tay Tiếng “xách” thành “sách”: nhầm âm đầu “x” với “s”.

“sách” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Một loại quân bài bất hay tổ tôm, dưới hàng vạn, trên hàng văn.

So sánh hai chữ: sách hay xách?

Ví dụ viết đúng

  • Tôi để máy tính xách tay ở đây.
  • Máy tính xách tay của tôi đang chạy Linux.My laptop is running Linux.
  • Tôi có máy tính xách tay.I have a laptop.

Mẹo nhớ: âm đầu s / x

  • Phần lớn người miền Bắc và miền Trung đọc s và x như nhau, nên s/x phải nhớ theo từng từ.
  • x đi được với các vần oa, oă, oe, uê (xoa, xoăn, xoè, xuề xoà), còn s hầu như không đi với các vần này — chỉ vài chữ như soát, soạn, soạt.
  • Hai tiếng láy âm đầu cùng là s hoặc cùng là x: sạch sẽ, sục sạo; xôn xao, xinh xắn — biết một tiếng là biết tiếng kia.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “máy tính xách tay”.