Nằm nghiêng hay nằm nghiên?
Viết đúng là “nằm nghiêng”.
Viết đúngnằm nghiêng
Viết sainằm nghiên
“nằm nghiêng” nghĩa là gì?
- Nằm một bên vai và một bên sườn tiếp xúc giường.
Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “nằm nghiêng” →
Vì sao viết “nằm nghiên” là sai?
nằm nghiên Tiếng “nghiêng” thành “nghiên”: nhầm âm cuối -ng với -n.
“nghiên” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Đồ dùng để mài mực hay son ra mà viết chữ Hán.
So sánh hai chữ: nghiên hay nghiêng?
Mẹo nhớ: âm cuối n / ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng ở cuối gần như nhau (lan/lang, khôn/không), nên khi viết rất dễ nhầm.
- Từ láy vần giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lan man, miên man; lang thang, loáng thoáng.
- Không phân biệt được bằng tai thì nhớ theo nghĩa: hai chữ khác âm cuối là hai chữ khác nghĩa.
Các từ khác hay sai kiểu này →
Từ hay viết sai tương tự
nghiêng mìnhkhông viết: nghiên mìnhnghiêng ngảkhông viết: nghiên ngảnghiêng nướckhông viết: nghiên nướcngả nghiêngkhông viết: ngả nghiênhoàn toànkhông viết: hoàng toànkhuôn mặtkhông viết: khuông mặtngăn cảnkhông viết: ngăng cảnkhoảng cáchkhông viết: khoản cáchhoàn cảnhkhông viết: hoàng cảnhan ủikhông viết: ang ủingăn nắpkhông viết: ngăng nắprên rỉkhông viết: rêng rỉ