Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Nằm nghiêng hay nằm nghiên?

Viết đúng là “nằm nghiêng”.

Viết đúngnằm nghiêng
Viết sainằm nghiên

“nằm nghiêng” nghĩa là gì?

Định nghĩa
  1. Nằm một bên vai và một bên sườn tiếp xúc giường.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “nằm nghiêng” →

Vì sao viết “nằm nghiên” là sai?

nằm nghiên Tiếng “nghiêng” thành “nghiên”: nhầm âm cuối -ng với -n.

“nghiên” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Đồ dùng để mài mực hay son ra mà viết chữ Hán.

So sánh hai chữ: nghiên hay nghiêng?

Mẹo nhớ: âm cuối n / ng

  • Giọng miền Nam đọc -n và -ng ở cuối gần như nhau (lan/lang, khôn/không), nên khi viết rất dễ nhầm.
  • Từ láy vần giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lan man, miên man; lang thang, loáng thoáng.
  • Không phân biệt được bằng tai thì nhớ theo nghĩa: hai chữ khác âm cuối là hai chữ khác nghĩa.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “nằm nghiêng”.