Nghiêng mình hay nghiên mình?
Viết đúng là “nghiêng mình”.
Viết đúngnghiêng mình
Viết sainghiên mình
“nghiêng mình” nghĩa là gì?
- Tỏ lòng tôn sùng, kính phục người đã mất.
Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “nghiêng mình” →
Vì sao viết “nghiên mình” là sai?
nghiên mình Tiếng “nghiêng” thành “nghiên”: nhầm âm cuối -ng với -n.
“nghiên” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Đồ dùng để mài mực hay son ra mà viết chữ Hán.
So sánh hai chữ: nghiên hay nghiêng?
Ví dụ viết đúng
- Nghiêng mình trước linh hồn các liệt sĩ.
Mẹo nhớ: âm cuối n / ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng ở cuối gần như nhau (lan/lang, khôn/không), nên khi viết rất dễ nhầm.
- Từ láy vần giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lan man, miên man; lang thang, loáng thoáng.
- Không phân biệt được bằng tai thì nhớ theo nghĩa: hai chữ khác âm cuối là hai chữ khác nghĩa.
Các từ khác hay sai kiểu này →
Từ hay viết sai tương tự
nghiêng ngảkhông viết: nghiên ngảngả nghiêngkhông viết: ngả nghiênnghiêng nướckhông viết: nghiên nướcnằm nghiêngkhông viết: nằm nghiênhoàn toànkhông viết: hoàng toànkhuôn mặtkhông viết: khuông mặtngăn cảnkhông viết: ngăng cảnkhoảng cáchkhông viết: khoản cáchhoàn cảnhkhông viết: hoàng cảnhan ủikhông viết: ang ủingăn nắpkhông viết: ngăng nắprên rỉkhông viết: rêng rỉ