Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Nghiêng mình hay nghiên mình?

Viết đúng là “nghiêng mình”.

Viết đúngnghiêng mình
Viết sainghiên mình

“nghiêng mình” nghĩa là gì?

Định nghĩa
  1. Tỏ lòng tôn sùng, kính phục người đã mất.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “nghiêng mình” →

Vì sao viết “nghiên mình” là sai?

nghiên mình Tiếng “nghiêng” thành “nghiên”: nhầm âm cuối -ng với -n.

“nghiên” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Đồ dùng để mài mực hay son ra mà viết chữ Hán.

So sánh hai chữ: nghiên hay nghiêng?

Ví dụ viết đúng

  • Nghiêng mình trước linh hồn các liệt sĩ.

Mẹo nhớ: âm cuối n / ng

  • Giọng miền Nam đọc -n và -ng ở cuối gần như nhau (lan/lang, khôn/không), nên khi viết rất dễ nhầm.
  • Từ láy vần giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lan man, miên man; lang thang, loáng thoáng.
  • Không phân biệt được bằng tai thì nhớ theo nghĩa: hai chữ khác âm cuối là hai chữ khác nghĩa.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “nghiêng mình”.