Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Ngả nghiêng hay ngã nghiêng?

Viết đúng là “ngả nghiêng”.

Viết đúngngả nghiêng
Viết saingã nghiêng
Viết saingả nghiên

“ngả nghiêng” nghĩa là gì?

Tính từ
  1. Nói cách đứng ngồi không đứng đắn, không nghiêm trang.
  2. Dao động bấp bênh, không có lập trường vững.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “ngả nghiêng” →

Vì sao viết “ngã nghiêng” là sai?

ngã nghiêng Tiếng “ngả” thành “ngã”: dấu hỏi bị đổi thành dấu ngã.

“ngã” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: (Dùng trước số) Chỗ có nhiều ngả đường, ngả sông toả đi các hướng khác nhau.

So sánh hai chữ: ngã hay ngả?

ngả nghiên Tiếng “nghiêng” thành “nghiên”: nhầm âm cuối -ng với -n.

“nghiên” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Đồ dùng để mài mực hay son ra mà viết chữ Hán.

So sánh hai chữ: nghiên hay nghiêng?

Ví dụ viết đúng

  • Thái độ ngả nghiêng trước tình thế khó khăn.

Mẹo nhớ: dấu hỏi / dấu ngã

  • Phần lớn người miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu. Bộ gõ không báo lỗi vì cả hai chữ thường đều có thật.
  • Luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang, sắc hoặc hỏi thì mang dấu hỏi (vui vẻ, nhỏ nhắn, lỏng lẻo); tiếng đi cùng thanh huyền, nặng hoặc ngã thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
  • Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng thường mang dấu ngã (mẫu, nữ, nhẫn, vĩ, lãnh, dũng, ngữ) — câu nhớ “Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã”; tiếng không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảo, ẩn, uỷ). Xu hướng, có ngoại lệ.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Mẹo nhớ: âm cuối n / ng

  • Giọng miền Nam đọc -n và -ng ở cuối gần như nhau (lan/lang, khôn/không), nên khi viết rất dễ nhầm.
  • Từ láy vần giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lan man, miên man; lang thang, loáng thoáng.
  • Không phân biệt được bằng tai thì nhớ theo nghĩa: hai chữ khác âm cuối là hai chữ khác nghĩa.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “ngả nghiêng”.