Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Ngong ngóng hay ngon ngóng?

Viết đúng là “ngong ngóng”.

Viết đúngngong ngóng
Viết saingon ngóng

“ngong ngóng” nghĩa là gì?

Định nghĩa
  1. Đợi chờ, mong mỏi.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “ngong ngóng” →

Vì sao viết “ngon ngóng” là sai?

ngon ngóng Tiếng “ngong” thành “ngon”: nhầm âm cuối -ng với -n.

“ngon” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: (Thức ăn, thức uống) Gây được cảm giác thích thú, làm cho ăn hoặc uống không thấy chán.

  • Hai tiếng của “ngong ngóng” cùng kết thúc bằng -ng: từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng.

Mẹo nhớ: âm cuối n / ng

  • Giọng miền Nam đọc -n và -ng ở cuối gần như nhau (lan/lang, khôn/không), nên khi viết rất dễ nhầm.
  • Từ láy vần giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lan man, miên man; lang thang, loáng thoáng.
  • Không phân biệt được bằng tai thì nhớ theo nghĩa: hai chữ khác âm cuối là hai chữ khác nghĩa.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “ngong ngóng”.