Nhẫn nại hay nhẩn nại?
Viết đúng là “nhẫn nại”.
Viết đúngnhẫn nại
Viết sainhẩn nại
"Nhẫn" mang dấu ngã.
“nhẫn nại” nghĩa là gì?
- (Xem từ nguyên 1) Chịu đựng bền bỉ.
Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “nhẫn nại” →
Vì sao viết “nhẩn nại” là sai?
nhẩn nại Tiếng “nhẫn” thành “nhẩn”: dấu ngã bị đổi thành dấu hỏi.
- “nhẫn” bắt đầu bằng “nh” và mang dấu ngã — khớp mẹo cho tiếng Hán Việt “Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã” (m, n, nh, v, l, d, ng thường đi với dấu ngã).
Ví dụ viết đúng
- Ông ta rất khâm phục đức tính nhẫn nại của các nhà kinh doanh.
Mẹo nhớ: dấu hỏi / dấu ngã
- Phần lớn người miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu. Bộ gõ không báo lỗi vì cả hai chữ thường đều có thật.
- Luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang, sắc hoặc hỏi thì mang dấu hỏi (vui vẻ, nhỏ nhắn, lỏng lẻo); tiếng đi cùng thanh huyền, nặng hoặc ngã thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
- Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng thường mang dấu ngã (mẫu, nữ, nhẫn, vĩ, lãnh, dũng, ngữ) — câu nhớ “Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã”; tiếng không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảo, ẩn, uỷ). Xu hướng, có ngoại lệ.
Các từ khác hay sai kiểu này →
Từ hay viết sai tương tự
kiên nhẫnkhông viết: kiên nhẩntàn nhẫnkhông viết: tàn nhẩnbảo vệkhông viết: bão vệcơ sởkhông viết: cơ sỡcẩn thậnkhông viết: cẫn thậnnổi tiếngkhông viết: nỗi tiếnggiúp đỡkhông viết: giúp đởsở hữukhông viết: sỡ hữusuy nghĩkhông viết: suy nghỉtưởng tượngkhông viết: tưỡng tượnggiải thíchkhông viết: giãi thíchgiải quyếtkhông viết: giãi quyết