Nhẹ nhõm hay nhẹ nhỏm?
Viết đúng là “nhẹ nhõm”.
Viết đúngnhẹ nhõm
Viết sainhẹ nhỏm
"Nhõm" mang dấu ngã; láy với "nhẹ" thanh nặng.
“nhẹ nhõm” nghĩa là gì?
- Nói về người thanh tao.
Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “nhẹ nhõm” →
Vì sao viết “nhẹ nhỏm” là sai?
nhẹ nhỏm Tiếng “nhõm” thành “nhỏm”: dấu ngã bị đổi thành dấu hỏi.
“nhỏm” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Đang nằm bỗng ngồi lên.
- Luật bổng – trầm của từ láy: “nhõm” đi cùng “nhẹ” (thanh nặng) nên mang dấu ngã — tiếng đi cùng thanh ngang, sắc, hỏi thì dấu hỏi; đi cùng thanh huyền, nặng, ngã thì dấu ngã.
Ví dụ viết đúng
- Cô bé trông nhẹ nhõm.
- Tom đã thở phào nhẹ nhõm khi nghe được điều đó.Tom was relieved to hear that.
Mẹo nhớ: dấu hỏi / dấu ngã
- Phần lớn người miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu. Bộ gõ không báo lỗi vì cả hai chữ thường đều có thật.
- Luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang, sắc hoặc hỏi thì mang dấu hỏi (vui vẻ, nhỏ nhắn, lỏng lẻo); tiếng đi cùng thanh huyền, nặng hoặc ngã thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
- Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng thường mang dấu ngã (mẫu, nữ, nhẫn, vĩ, lãnh, dũng, ngữ) — câu nhớ “Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã”; tiếng không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảo, ẩn, uỷ). Xu hướng, có ngoại lệ.
Các từ khác hay sai kiểu này →
Từ hay viết sai tương tự
bảo vệkhông viết: bão vệcơ sởkhông viết: cơ sỡcẩn thậnkhông viết: cẫn thậnnổi tiếngkhông viết: nỗi tiếnggiúp đỡkhông viết: giúp đởsở hữukhông viết: sỡ hữusuy nghĩkhông viết: suy nghỉtưởng tượngkhông viết: tưỡng tượnggiải thíchkhông viết: giãi thíchgiải quyếtkhông viết: giãi quyếtsẵn sàngkhông viết: sẳn sànglẽ rakhông viết: lẻ ra