Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Phảng phất hay phản phất?

Viết đúng là “phảng phất”.

Viết đúngphảng phất
Viết saiphản phất

“phảng phất” nghĩa là gì?

Phó từ
  1. Lờ mờ, không rõ rệt.
  2. Tưởng như còn thấy đâu đây.
  3. Hơi giống.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “phảng phất” →

Vì sao viết “phản phất” là sai?

phản phất Tiếng “phảng” thành “phản”: nhầm âm cuối -ng với -n.

“phản” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Đồ dùng để nằm, bằng gỗ, thường bằng các tấm ván dày ghép liền lại, có chân kê.

Ví dụ viết đúng

  • Non sông man mác mọi chiều, khí thiêng phảng phất ít nhiều đâu đây (Bùi Kỷ)
  • Lầu hoa kia phảng phất mùi hương (Chinh phụ ngâm)
  • Mơ tưởng còn phảng phất thiên nhan (Lê Ngọc Hân)
  • Dáng điệu anh ta phảng phất dáng điệu ông bố.

Mẹo nhớ: âm cuối n / ng

  • Giọng miền Nam đọc -n và -ng ở cuối gần như nhau (lan/lang, khôn/không), nên khi viết rất dễ nhầm.
  • Từ láy vần giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lan man, miên man; lang thang, loáng thoáng.
  • Không phân biệt được bằng tai thì nhớ theo nghĩa: hai chữ khác âm cuối là hai chữ khác nghĩa.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “phảng phất”.