Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Sát sạt hay sát sạc?

Viết đúng là “sát sạt”.

Viết đúngsát sạt
Viết saisát sạc

“sát sạt” nghĩa là gì?

Phó từ
  1. Rất gần nhau.
  2. Vừa vặn.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “sát sạt” →

Vì sao viết “sát sạc” là sai?

sát sạc Tiếng “sạt” thành “sạc”: nhầm âm cuối -t với -c.

“sạc” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Nạp điện cho thiết bị lưu trữ điện năng (như pin sạc)

  • Hai tiếng của “sát sạt” cùng kết thúc bằng -t: từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng.

So sánh hai chữ: sạc hay sạt?

Ví dụ viết đúng

  • Đứng sát sạt bên nhau.
  • Tính sát sạt không thừa đồng nào.

Mẹo nhớ: âm cuối c / t

  • Giọng miền Nam đọc -c và -t ở cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
  • Đọc chuẩn: kết thúc bằng -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc bằng -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Không phân biệt được bằng tai thì phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
  • Từ láy vần giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, bát ngát.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “sát sạt”.