Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Tương tri hay tương chi?

Viết đúng là “tương tri”.

Viết đúngtương tri
Viết saitương chi

“tương tri” nghĩa là gì?

Tính từ
  1. Biết nhau, biết rõ bụng nhau.
  2. Nói bạn bè thân thiết.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “tương tri” →

Vì sao viết “tương chi” là sai?

tương chi Tiếng “tri” thành “chi”: nhầm âm đầu “tr” với “ch”.

“chi” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Chân hoặc tay của động vật có xương sống.

Ví dụ viết đúng

  • Tương tri dường ấy mới là tương tri (Truyện Kiều)
  • Bạn tương tri.

Mẹo nhớ: âm đầu ch / tr

  • Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi còn ch thì không.
  • tr không đi với các vần oa, oă, oe, uê; gặp những vần này thì viết ch (choáng, choàng, choắt, choé).
  • Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng). Xu hướng, có ngoại lệ.
  • Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “tương tri”.