Tương tri hay tương chi?
Viết đúng là “tương tri”.
Viết đúngtương tri
Viết saitương chi
“tương tri” nghĩa là gì?
- Biết nhau, biết rõ bụng nhau.
- Nói bạn bè thân thiết.
Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “tương tri” →
Vì sao viết “tương chi” là sai?
tương chi Tiếng “tri” thành “chi”: nhầm âm đầu “tr” với “ch”.
“chi” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Chân hoặc tay của động vật có xương sống.
Ví dụ viết đúng
- Tương tri dường ấy mới là tương tri (Truyện Kiều)
- Bạn tương tri.
Mẹo nhớ: âm đầu ch / tr
- Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi còn ch thì không.
- tr không đi với các vần oa, oă, oe, uê; gặp những vần này thì viết ch (choáng, choàng, choắt, choé).
- Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng). Xu hướng, có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa.
Các từ khác hay sai kiểu này →
Từ hay viết sai tương tự
tiên trikhông viết: tiên chithông trikhông viết: thông chiôn cố tri tânkhông viết: ôn cố chi tânlương trikhông viết: lương chinói chuyệnkhông viết: nói truyệntrung tâmkhông viết: chung tâmlựa chọnkhông viết: lựa trọnchăm chỉkhông viết: trăm chỉchính xáckhông viết: trính xáccâu chuyệnkhông viết: câu truyệnchú ýkhông viết: trú ýdi chuyểnkhông viết: di truyển