Tiên tri hay tiên chi?
Viết đúng là “tiên tri”.
Viết đúngtiên tri
Viết saitiên chi
“tiên tri” nghĩa là gì?
- Biết trước những việc mãi về sau mới xảy ra.
Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “tiên tri” →
Vì sao viết “tiên chi” là sai?
tiên chi Tiếng “tri” thành “chi”: nhầm âm đầu “tr” với “ch”.
“chi” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Chân hoặc tay của động vật có xương sống.
Ví dụ viết đúng
- Bậc tiên tri.
- Lời tiên tri.
- Lời tiên tri của Tom đã thành sự thật.Tom’s prediction came true.
Mẹo nhớ: âm đầu ch / tr
- Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi còn ch thì không.
- tr không đi với các vần oa, oă, oe, uê; gặp những vần này thì viết ch (choáng, choàng, choắt, choé).
- Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng). Xu hướng, có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa.
Các từ khác hay sai kiểu này →
Từ hay viết sai tương tự
thông trikhông viết: thông chitương trikhông viết: tương chiôn cố tri tânkhông viết: ôn cố chi tânlương trikhông viết: lương chinói chuyệnkhông viết: nói truyệntrung tâmkhông viết: chung tâmlựa chọnkhông viết: lựa trọnchăm chỉkhông viết: trăm chỉchính xáckhông viết: trính xáccâu chuyệnkhông viết: câu truyệnchú ýkhông viết: trú ýdi chuyểnkhông viết: di truyển